lỗ mũi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ thông hơi ở mũi: "lỗ mũi" là hai lỗ ở phía dưới mũi, dùng để hít thở không khí và là bộ phận của hệ hô hấp.
- Phần ngoài cùng của mũi: Trong giải phẫu, "lỗ mũi" cũng chỉ các lỗ ở đầu mũi, nơi không khí đi vào và ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy bị nghẹt một bên lỗ mũi vì cảm cúm. (Cô ấy không thể thở qua một lỗ mũi do bị cảm.)
- Hãy dùng khăn giấy lau sạch lỗ mũi sau khi xì mũi. (Nên lau lỗ mũi để giữ vệ sinh.)
- Con mèo có lỗ mũi nhỏ nhưng rất nhạy cảm. (Mèo có lỗ mũi nhỏ nhưng khứu giác tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lỗ mũi thở": cách nói nhấn mạnh chức năng hô hấp của lỗ mũi.
- Bệnh nhân phải thở bằng miệng vì lỗ mũi thở bị tắc. (Người bệnh không thể thở qua lỗ mũi.)
Biến thể và từ gần giống
Mũi (danh từ): bộ phận trên mặt, gồm lỗ mũi và sống mũi.
- Mũi cô ấy cao và thẳng. (Hình dạng mũi của cô ấy.)
Lỗ tai (danh từ): lỗ ở tai, tương tự như lỗ mũi nhưng dùng để nghe.
- Lỗ tai bị viêm do nhiễm trùng. (Lỗ tai bị sưng đau.)
Từ đồng nghĩa
- Lỗ thở: lỗ dùng để hít thở (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Khoang mũi: phần bên trong mũi, bao gồm lỗ mũi và các cấu trúc khác.
Thành ngữ liên quan
Xì mũi: hành động đẩy không khí ra khỏi mũi để làm sạch lỗ mũi.
- Anh ấy xì mũi vào khăn giấy. (Anh ấy làm sạch lỗ mũi bằng cách xì mũi.)
Nghẹt mũi: tình trạng lỗ mũi bị tắc, khó thở.
- Tôi bị nghẹt mũi nên không ngửi được mùi gì. (Lỗ mũi bị tắc làm giảm khứu giác.)